hoan nghênh
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ thái độ vui mừng, nhiệt tình đón nhận một người, một sự kiện hoặc một ý kiến nào đó. Hành động thể hiện sự đồng tình, ủng hộ và hân hoan.
- Biểu lộ sự hoan hỉ, tán thưởng trước một điều được coi là tốt đẹp, tích cực. Thường đi kèm với những biểu hiện như vỗ tay, reo hò.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khán giả nhiệt liệt hoan nghênh tiết mục biểu diễn. (Người xem nhiệt tình đón nhận tiết mục biểu diễn.)
- Chúng tôi hoan nghênh mọi ý kiến đóng góp xây dựng. (Chúng tôi vui vẻ đón nhận mọi ý kiến đóng góp mang tính xây dựng.)
- Cả hội trường đứng dậy hoan nghênh vị diễn giả. (Cả hội trường đứng dậy tỏ lòng tán thưởng, chào đón vị diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"được hoan nghênh": ở trạng thái được đón nhận một cách nồng nhiệt, được tán đồng.
- Chủ trương cải cách đó được đông đảo quần chúng hoan nghênh. (Chủ trương cải cách đó được đông đảo quần chúng nhiệt liệt ủng hộ.)
"nhiệt liệt hoan nghênh": cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự đón chào, tán thưởng.
- Chúng tôi nhiệt liệt hoan nghênh quyết định sáng suốt đó. (Chúng tôi hết sức vui mừng và tán thành quyết định sáng suốt đó.)
Biến thể và từ gần giống
Hoan hỉ (tính từ/động từ): vui mừng, hớn hở.
- Mọi người đều hoan hỉ trước tin vui. (Mọi người đều vui mừng trước tin tốt.)
Hoan hô (động từ/thán từ): reo hò, hô vang để cổ vũ, tán thưởng.
- Cổ động viên hoan hô cầu thủ. (Cổ động viên reo hò cổ vũ cầu thủ.)
Nghênh tiếp (động từ): đón tiếp (thường mang tính trang trọng, lễ nghi).
- Đoàn đại biểu được nghênh tiếp long trọng tại sân bay. (Đoàn đại biểu được đón tiếp trọng thể tại sân bay.)
Từ đồng nghĩa
- Chào đón: đón tiếp với thái độ thân thiện, vui vẻ.
- Đón nhận: tiếp nhận một cách sẵn lòng.
- Tán thưởng: khen ngợi, biểu lộ sự hài lòng, thán phục.
- Ủng hộ: đồng tình và giúp sức.
Từ trái nghĩa
- Phản đối: bày tỏ ý kiến không đồng tình, chống lại.
- Chê bai: chỉ trích, nói xấu.
- Tẩy chay: tuyên bố không tham gia, không sử dụng, không công nhận để tỏ thái độ phản đối.
Thành ngữ liên quan
- "Hoan nghênh như bắt được vàng": (Thành ngữ) tỏ ra vô cùng vui mừng, hân hoan khi đón nhận một điều gì đó, như thể nhận được thứ quý giá.
- Nghe tin con đỗ đại học, bố mẹ cậu ấy hoan nghênh như bắt được vàng. (Nghe tin con đỗ đại học, bố mẹ cậu ấy vui mừng khôn xiết.)